Chuyển đổi độ/giây sang radian/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/giây [°/s] sang đơn vị radian/giờ [rad/h]
độ/giây
Định nghĩa: độ/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giây bằng 0.0174532925 radian/giây.
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/giây sang radian/giờ
| độ/giây [°/s] | radian/giờ [rad/h] |
|---|---|
| 0.01 độ/giây | 0.6283 radian/giờ |
| 0.10 độ/giây | 6.28 radian/giờ |
| 1 độ/giây | 62.83 radian/giờ |
| 2 độ/giây | 125.66 radian/giờ |
| 3 độ/giây | 188.50 radian/giờ |
| 5 độ/giây | 314.16 radian/giờ |
| 10 độ/giây | 628.32 radian/giờ |
| 20 độ/giây | 1257 radian/giờ |
| 50 độ/giây | 3142 radian/giờ |
| 100 độ/giây | 6283 radian/giờ |
| 1000 độ/giây | 62832 radian/giờ |
Cách chuyển đổi độ/giây sang radian/giờ
1 độ/giây = 62.83 radian/giờ
1 radian/giờ = 0.015915 độ/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/giây sang radian/giờ:
15 độ/giây = 15 × 62.83 radian/giờ = 942.48 radian/giờ