Chuyển đổi độ/phút sang radian/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/phút [°/min] sang đơn vị radian/giây [rad/s]
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
radian/giây
Định nghĩa: radian/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi độ/phút sang radian/giây
| độ/phút [°/min] | radian/giây [rad/s] |
|---|---|
| 0.01 độ/phút | 0.000003 radian/giây |
| 0.10 độ/phút | 0.000029 radian/giây |
| 1 độ/phút | 0.000291 radian/giây |
| 2 độ/phút | 0.000582 radian/giây |
| 3 độ/phút | 0.000873 radian/giây |
| 5 độ/phút | 0.001454 radian/giây |
| 10 độ/phút | 0.002909 radian/giây |
| 20 độ/phút | 0.005818 radian/giây |
| 50 độ/phút | 0.0145 radian/giây |
| 100 độ/phút | 0.0291 radian/giây |
| 1000 độ/phút | 0.2909 radian/giây |
Cách chuyển đổi độ/phút sang radian/giây
1 độ/phút = 0.000291 radian/giây
1 radian/giây = 3438 độ/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/phút sang radian/giây:
15 độ/phút = 15 × 0.000291 radian/giây = 0.004363 radian/giây