Chuyển đổi độ/phút sang radian/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/phút [°/min] sang đơn vị radian/giờ [rad/h]
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
radian/giờ
Định nghĩa: radian/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/giờ bằng 0.0002777778 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/phút sang radian/giờ
| độ/phút [°/min] | radian/giờ [rad/h] |
|---|---|
| 0.01 độ/phút | 0.0105 radian/giờ |
| 0.10 độ/phút | 0.1047 radian/giờ |
| 1 độ/phút | 1.05 radian/giờ |
| 2 độ/phút | 2.09 radian/giờ |
| 3 độ/phút | 3.14 radian/giờ |
| 5 độ/phút | 5.24 radian/giờ |
| 10 độ/phút | 10.47 radian/giờ |
| 20 độ/phút | 20.94 radian/giờ |
| 50 độ/phút | 52.36 radian/giờ |
| 100 độ/phút | 104.72 radian/giờ |
| 1000 độ/phút | 1047 radian/giờ |
Cách chuyển đổi độ/phút sang radian/giờ
1 độ/phút = 1.05 radian/giờ
1 radian/giờ = 0.954930 độ/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/phút sang radian/giờ:
15 độ/phút = 15 × 1.05 radian/giờ = 15.71 radian/giờ