Chuyển đổi độ/phút sang độ/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/phút [°/min] sang đơn vị độ/ngày [°/d]
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
độ/ngày
Định nghĩa: độ/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/ngày bằng 2.0200570046231e-7 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/phút sang độ/ngày
| độ/phút [°/min] | độ/ngày [°/d] |
|---|---|
| 0.01 độ/phút | 14.40 độ/ngày |
| 0.10 độ/phút | 144.00 độ/ngày |
| 1 độ/phút | 1440 độ/ngày |
| 2 độ/phút | 2880 độ/ngày |
| 3 độ/phút | 4320 độ/ngày |
| 5 độ/phút | 7200 độ/ngày |
| 10 độ/phút | 14400 độ/ngày |
| 20 độ/phút | 28800 độ/ngày |
| 50 độ/phút | 72000 độ/ngày |
| 100 độ/phút | 144000 độ/ngày |
| 1000 độ/phút | 1440000 độ/ngày |
Cách chuyển đổi độ/phút sang độ/ngày
1 độ/phút = 1440 độ/ngày
1 độ/ngày = 0.000694 độ/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/phút sang độ/ngày:
15 độ/phút = 15 × 1440 độ/ngày = 21600 độ/ngày