Chuyển đổi độ/phút sang radian/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/phút [°/min] sang đơn vị radian/ngày [rad/d]
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
radian/ngày
Định nghĩa: radian/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/ngày bằng 1.15741e-5 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/phút sang radian/ngày
| độ/phút [°/min] | radian/ngày [rad/d] |
|---|---|
| 0.01 độ/phút | 0.2513 radian/ngày |
| 0.10 độ/phút | 2.51 radian/ngày |
| 1 độ/phút | 25.13 radian/ngày |
| 2 độ/phút | 50.27 radian/ngày |
| 3 độ/phút | 75.40 radian/ngày |
| 5 độ/phút | 125.66 radian/ngày |
| 10 độ/phút | 251.33 radian/ngày |
| 20 độ/phút | 502.65 radian/ngày |
| 50 độ/phút | 1257 radian/ngày |
| 100 độ/phút | 2513 radian/ngày |
| 1000 độ/phút | 25133 radian/ngày |
Cách chuyển đổi độ/phút sang radian/ngày
1 độ/phút = 25.13 radian/ngày
1 radian/ngày = 0.039789 độ/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/phút sang radian/ngày:
15 độ/phút = 15 × 25.13 radian/ngày = 376.99 radian/ngày