Chuyển đổi độ/phút sang radian/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/phút [°/min] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
độ/phút
Định nghĩa: độ/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/phút bằng 0.0002908882 radian/giây.
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/phút sang radian/phút
| độ/phút [°/min] | radian/phút [rad/min] |
|---|---|
| 0.01 độ/phút | 0.000175 radian/phút |
| 0.10 độ/phút | 0.001745 radian/phút |
| 1 độ/phút | 0.0175 radian/phút |
| 2 độ/phút | 0.0349 radian/phút |
| 3 độ/phút | 0.0524 radian/phút |
| 5 độ/phút | 0.0873 radian/phút |
| 10 độ/phút | 0.1745 radian/phút |
| 20 độ/phút | 0.3491 radian/phút |
| 50 độ/phút | 0.8727 radian/phút |
| 100 độ/phút | 1.75 radian/phút |
| 1000 độ/phút | 17.45 radian/phút |
Cách chuyển đổi độ/phút sang radian/phút
1 độ/phút = 0.017453 radian/phút
1 radian/phút = 57.30 độ/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/phút sang radian/phút:
15 độ/phút = 15 × 0.017453 radian/phút = 0.261799 radian/phút