Chuyển đổi độ/giờ sang radian/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ/giờ [°/h] sang đơn vị radian/phút [rad/min]
độ/giờ
Định nghĩa: độ/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 độ/giờ bằng 4.8481368110954e-6 radian/giây.
radian/phút
Định nghĩa: radian/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Vận tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút bằng 0.0166666667 radian/giây.
Bảng chuyển đổi độ/giờ sang radian/phút
| độ/giờ [°/h] | radian/phút [rad/min] |
|---|---|
| 0.01 độ/giờ | 0.000003 radian/phút |
| 0.10 độ/giờ | 0.000029 radian/phút |
| 1 độ/giờ | 0.000291 radian/phút |
| 2 độ/giờ | 0.000582 radian/phút |
| 3 độ/giờ | 0.000873 radian/phút |
| 5 độ/giờ | 0.001454 radian/phút |
| 10 độ/giờ | 0.002909 radian/phút |
| 20 độ/giờ | 0.005818 radian/phút |
| 50 độ/giờ | 0.0145 radian/phút |
| 100 độ/giờ | 0.0291 radian/phút |
| 1000 độ/giờ | 0.2909 radian/phút |
Cách chuyển đổi độ/giờ sang radian/phút
1 độ/giờ = 0.000291 radian/phút
1 radian/phút = 3438 độ/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ/giờ sang radian/phút:
15 độ/giờ = 15 × 0.000291 radian/phút = 0.004363 radian/phút