Chuyển đổi ký tự (Y) sang pixel (Y)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ký tự (Y) [character (Y)] sang đơn vị pixel (Y) [pixel (Y)]
ký tự (Y)
Định nghĩa: ký tự (Y) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 ký tự (Y) bằng 240 twip.
pixel (Y)
Định nghĩa: pixel (Y) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (Y) bằng 15 twip.
Bảng chuyển đổi ký tự (Y) sang pixel (Y)
| ký tự (Y) [character (Y)] | pixel (Y) [pixel (Y)] |
|---|---|
| 0.01 ký tự (Y) | 0.1600 pixel (Y) |
| 0.10 ký tự (Y) | 1.60 pixel (Y) |
| 1 ký tự (Y) | 16.00 pixel (Y) |
| 2 ký tự (Y) | 32.00 pixel (Y) |
| 3 ký tự (Y) | 48.00 pixel (Y) |
| 5 ký tự (Y) | 80.00 pixel (Y) |
| 10 ký tự (Y) | 160.00 pixel (Y) |
| 20 ký tự (Y) | 320.00 pixel (Y) |
| 50 ký tự (Y) | 800.00 pixel (Y) |
| 100 ký tự (Y) | 1600 pixel (Y) |
| 1000 ký tự (Y) | 16000 pixel (Y) |
Cách chuyển đổi ký tự (Y) sang pixel (Y)
1 ký tự (Y) = 16.00 pixel (Y)
1 pixel (Y) = 0.062500 ký tự (Y)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ký tự (Y) sang pixel (Y):
15 ký tự (Y) = 15 × 16.00 pixel (Y) = 240.00 pixel (Y)