Chuyển đổi kilowatt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt/mét/K [kW/(m*K)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]
kilowatt/mét/K
Định nghĩa: kilowatt/mét/K là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt/mét/K bằng 1000 watt/mét/K.
kilocalo (th)/giờ/mét/°C
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.
Bảng chuyển đổi kilowatt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C
| kilowatt/mét/K [kW/(m*K)] | kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt/mét/K | 8.60 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 0.10 kilowatt/mét/K | 86.04 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 1 kilowatt/mét/K | 860.42 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 2 kilowatt/mét/K | 1721 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 3 kilowatt/mét/K | 2581 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 5 kilowatt/mét/K | 4302 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 10 kilowatt/mét/K | 8604 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 20 kilowatt/mét/K | 17208 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 50 kilowatt/mét/K | 43021 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 100 kilowatt/mét/K | 86042 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
| 1000 kilowatt/mét/K | 860421 kilocalo (th)/giờ/mét/°C |
Cách chuyển đổi kilowatt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1 kilowatt/mét/K = 860.42 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 0.001162 kilowatt/mét/K
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt/mét/K sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C:
15 kilowatt/mét/K = 15 × 860.42 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 12906 kilocalo (th)/giờ/mét/°C