Chuyển đổi kilowatt/mét/K sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt/mét/K [kW/(m*K)] sang đơn vị Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]
kilowatt/mét/K [kW/(m*K)]
Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]

kilowatt/mét/K

Định nghĩa: kilowatt/mét/K là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt/mét/K bằng 1000 watt/mét/K.

Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Định nghĩa: Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F bằng 1.7307346664 watt/mét/K.

Bảng chuyển đổi kilowatt/mét/K sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

kilowatt/mét/K [kW/(m*K)] Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F [foot/°F]
0.01 kilowatt/mét/K 5.78 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
0.10 kilowatt/mét/K 57.78 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
1 kilowatt/mét/K 577.79 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
2 kilowatt/mét/K 1156 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
3 kilowatt/mét/K 1733 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
5 kilowatt/mét/K 2889 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
10 kilowatt/mét/K 5778 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
20 kilowatt/mét/K 11556 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
50 kilowatt/mét/K 28889 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
100 kilowatt/mét/K 57779 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F
1000 kilowatt/mét/K 577789 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Cách chuyển đổi kilowatt/mét/K sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

1 kilowatt/mét/K = 577.79 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

1 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F = 0.001731 kilowatt/mét/K

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilowatt/mét/K sang Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F:
15 kilowatt/mét/K = 15 × 577.79 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F = 8667 Btu (IT) foot/giờ/feet vuông/°F

Chuyển đổi đơn vị Độ dẫn nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.