Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C [(IT)/hour/meter/°C] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]
kilocalo (IT)/giờ/mét/°C [(IT)/hour/meter/°C]
kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]

kilocalo (IT)/giờ/mét/°C

Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C bằng 1.163 watt/mét/K.

kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C bằng 1.1622222222 watt/mét/K.

Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C

kilocalo (IT)/giờ/mét/°C [(IT)/hour/meter/°C] kilocalo (th)/giờ/mét/°C [(th)/hour/meter/°C]
0.01 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 0.0100 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
0.10 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 0.1001 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 1.00 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
2 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 2.00 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
3 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 3.00 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
5 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 5.00 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
10 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 10.01 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
20 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 20.01 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
50 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 50.03 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
100 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 100.07 kilocalo (th)/giờ/mét/°C
1000 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C 1001 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C

1 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C = 1.00 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

1 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 0.999331 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang kilocalo (th)/giờ/mét/°C:
15 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C = 15 × 1.00 kilocalo (th)/giờ/mét/°C = 15.01 kilocalo (th)/giờ/mét/°C

Chuyển đổi đơn vị Độ dẫn nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.