Chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang calo (IT)/giây/cm/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C [(IT)/hour/meter/°C] sang đơn vị calo (IT)/giây/cm/°C [(IT)/second/cm/°C]
kilocalo (IT)/giờ/mét/°C
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ/mét/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C bằng 1.163 watt/mét/K.
calo (IT)/giây/cm/°C
Định nghĩa: calo (IT)/giây/cm/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Độ dẫn nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây/cm/°C bằng 418.6800000009 watt/mét/K.
Bảng chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang calo (IT)/giây/cm/°C
| kilocalo (IT)/giờ/mét/°C [(IT)/hour/meter/°C] | calo (IT)/giây/cm/°C [(IT)/second/cm/°C] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.000028 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 0.10 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.000278 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 1 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.002778 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 2 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.005556 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 3 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.008333 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 5 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.0139 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 10 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.0278 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 20 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.0556 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 50 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.1389 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 100 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 0.2778 calo (IT)/giây/cm/°C |
| 1000 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C | 2.78 calo (IT)/giây/cm/°C |
Cách chuyển đổi kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang calo (IT)/giây/cm/°C
1 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C = 0.002778 calo (IT)/giây/cm/°C
1 calo (IT)/giây/cm/°C = 360.00 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C sang calo (IT)/giây/cm/°C:
15 kilocalo (IT)/giờ/mét/°C = 15 × 0.002778 calo (IT)/giây/cm/°C = 0.041667 calo (IT)/giây/cm/°C