Chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang joule/gram/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C] sang đơn vị joule/gram/°C [J/(g*°C)]
calo (IT)/gram/°C
Định nghĩa: calo (IT)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/gram/°C bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.
joule/gram/°C
Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang joule/gram/°C
| calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C] | joule/gram/°C [J/(g*°C)] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/gram/°C | 0.0419 joule/gram/°C |
| 0.10 calo (IT)/gram/°C | 0.4187 joule/gram/°C |
| 1 calo (IT)/gram/°C | 4.19 joule/gram/°C |
| 2 calo (IT)/gram/°C | 8.37 joule/gram/°C |
| 3 calo (IT)/gram/°C | 12.56 joule/gram/°C |
| 5 calo (IT)/gram/°C | 20.93 joule/gram/°C |
| 10 calo (IT)/gram/°C | 41.87 joule/gram/°C |
| 20 calo (IT)/gram/°C | 83.74 joule/gram/°C |
| 50 calo (IT)/gram/°C | 209.34 joule/gram/°C |
| 100 calo (IT)/gram/°C | 418.68 joule/gram/°C |
| 1000 calo (IT)/gram/°C | 4187 joule/gram/°C |
Cách chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang joule/gram/°C
1 calo (IT)/gram/°C = 4.19 joule/gram/°C
1 joule/gram/°C = 0.238846 calo (IT)/gram/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/gram/°C sang joule/gram/°C:
15 calo (IT)/gram/°C = 15 × 4.19 joule/gram/°C = 62.80 joule/gram/°C