Chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°R

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C] sang đơn vị Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R]
calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C]
Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R]

calo (IT)/gram/°C

Định nghĩa: calo (IT)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/gram/°C bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.

Btu (th)/pound/°R

Định nghĩa: Btu (th)/pound/°R là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/pound/°R bằng 4184 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°R

calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C] Btu (th)/pound/°R [Btu (th)/pound/°R]
0.01 calo (IT)/gram/°C 0.0100 Btu (th)/pound/°R
0.10 calo (IT)/gram/°C 0.1001 Btu (th)/pound/°R
1 calo (IT)/gram/°C 1.00 Btu (th)/pound/°R
2 calo (IT)/gram/°C 2.00 Btu (th)/pound/°R
3 calo (IT)/gram/°C 3.00 Btu (th)/pound/°R
5 calo (IT)/gram/°C 5.00 Btu (th)/pound/°R
10 calo (IT)/gram/°C 10.01 Btu (th)/pound/°R
20 calo (IT)/gram/°C 20.01 Btu (th)/pound/°R
50 calo (IT)/gram/°C 50.03 Btu (th)/pound/°R
100 calo (IT)/gram/°C 100.07 Btu (th)/pound/°R
1000 calo (IT)/gram/°C 1001 Btu (th)/pound/°R

Cách chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°R

1 calo (IT)/gram/°C = 1.00 Btu (th)/pound/°R

1 Btu (th)/pound/°R = 0.999331 calo (IT)/gram/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°R:
15 calo (IT)/gram/°C = 15 × 1.00 Btu (th)/pound/°R = 15.01 Btu (th)/pound/°R

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.