Chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang CHU/pound/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C] sang đơn vị CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C]
CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]

calo (IT)/gram/°C

Định nghĩa: calo (IT)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/gram/°C bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.

CHU/pound/°C

Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang CHU/pound/°C

calo (IT)/gram/°C [(IT)/gram/°C] CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
0.01 calo (IT)/gram/°C 0.010000 CHU/pound/°C
0.10 calo (IT)/gram/°C 0.1000 CHU/pound/°C
1 calo (IT)/gram/°C 1.0000 CHU/pound/°C
2 calo (IT)/gram/°C 2.00 CHU/pound/°C
3 calo (IT)/gram/°C 3.00 CHU/pound/°C
5 calo (IT)/gram/°C 5.00 CHU/pound/°C
10 calo (IT)/gram/°C 10.00 CHU/pound/°C
20 calo (IT)/gram/°C 20.00 CHU/pound/°C
50 calo (IT)/gram/°C 50.00 CHU/pound/°C
100 calo (IT)/gram/°C 100.00 CHU/pound/°C
1000 calo (IT)/gram/°C 1000.00 CHU/pound/°C

Cách chuyển đổi calo (IT)/gram/°C sang CHU/pound/°C

1 calo (IT)/gram/°C = 1.000000 CHU/pound/°C

1 CHU/pound/°C = 1.00 calo (IT)/gram/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/gram/°C sang CHU/pound/°C:
15 calo (IT)/gram/°C = 15 × 1.000000 CHU/pound/°C = 15.00 CHU/pound/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.