Chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang joule/kilôgram/K
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] sang đơn vị joule/kilôgram/K [J/(kg*K)]
Btu (IT)/pound/°C
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.
joule/kilôgram/K
Định nghĩa: joule/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang joule/kilôgram/K
| Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] | joule/kilôgram/K [J/(kg*K)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/pound/°C | 23.26 joule/kilôgram/K |
| 0.10 Btu (IT)/pound/°C | 232.60 joule/kilôgram/K |
| 1 Btu (IT)/pound/°C | 2326 joule/kilôgram/K |
| 2 Btu (IT)/pound/°C | 4652 joule/kilôgram/K |
| 3 Btu (IT)/pound/°C | 6978 joule/kilôgram/K |
| 5 Btu (IT)/pound/°C | 11630 joule/kilôgram/K |
| 10 Btu (IT)/pound/°C | 23260 joule/kilôgram/K |
| 20 Btu (IT)/pound/°C | 46520 joule/kilôgram/K |
| 50 Btu (IT)/pound/°C | 116300 joule/kilôgram/K |
| 100 Btu (IT)/pound/°C | 232600 joule/kilôgram/K |
| 1000 Btu (IT)/pound/°C | 2326000 joule/kilôgram/K |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang joule/kilôgram/K
1 Btu (IT)/pound/°C = 2326 joule/kilôgram/K
1 joule/kilôgram/K = 0.000430 Btu (IT)/pound/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound/°C sang joule/kilôgram/K:
15 Btu (IT)/pound/°C = 15 × 2326 joule/kilôgram/K = 34890 joule/kilôgram/K