Chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang joule/gram/°C
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] sang đơn vị joule/gram/°C [J/(g*°C)]
Btu (IT)/pound/°C
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.
joule/gram/°C
Định nghĩa: joule/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 joule/gram/°C bằng 1000 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang joule/gram/°C
| Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] | joule/gram/°C [J/(g*°C)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/pound/°C | 0.0233 joule/gram/°C |
| 0.10 Btu (IT)/pound/°C | 0.2326 joule/gram/°C |
| 1 Btu (IT)/pound/°C | 2.33 joule/gram/°C |
| 2 Btu (IT)/pound/°C | 4.65 joule/gram/°C |
| 3 Btu (IT)/pound/°C | 6.98 joule/gram/°C |
| 5 Btu (IT)/pound/°C | 11.63 joule/gram/°C |
| 10 Btu (IT)/pound/°C | 23.26 joule/gram/°C |
| 20 Btu (IT)/pound/°C | 46.52 joule/gram/°C |
| 50 Btu (IT)/pound/°C | 116.30 joule/gram/°C |
| 100 Btu (IT)/pound/°C | 232.60 joule/gram/°C |
| 1000 Btu (IT)/pound/°C | 2326 joule/gram/°C |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang joule/gram/°C
1 Btu (IT)/pound/°C = 2.33 joule/gram/°C
1 joule/gram/°C = 0.429923 Btu (IT)/pound/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound/°C sang joule/gram/°C:
15 Btu (IT)/pound/°C = 15 × 2.33 joule/gram/°C = 34.89 joule/gram/°C