Chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang CHU/pound/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] sang đơn vị CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]

Btu (IT)/pound/°C

Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.

CHU/pound/°C

Định nghĩa: CHU/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 CHU/pound/°C bằng 4186.800000482 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang CHU/pound/°C

Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] CHU/pound/°C [CHU/(lb*°C)]
0.01 Btu (IT)/pound/°C 0.005556 CHU/pound/°C
0.10 Btu (IT)/pound/°C 0.0556 CHU/pound/°C
1 Btu (IT)/pound/°C 0.5556 CHU/pound/°C
2 Btu (IT)/pound/°C 1.11 CHU/pound/°C
3 Btu (IT)/pound/°C 1.67 CHU/pound/°C
5 Btu (IT)/pound/°C 2.78 CHU/pound/°C
10 Btu (IT)/pound/°C 5.56 CHU/pound/°C
20 Btu (IT)/pound/°C 11.11 CHU/pound/°C
50 Btu (IT)/pound/°C 27.78 CHU/pound/°C
100 Btu (IT)/pound/°C 55.56 CHU/pound/°C
1000 Btu (IT)/pound/°C 555.56 CHU/pound/°C

Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang CHU/pound/°C

1 Btu (IT)/pound/°C = 0.555556 CHU/pound/°C

1 CHU/pound/°C = 1.80 Btu (IT)/pound/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound/°C sang CHU/pound/°C:
15 Btu (IT)/pound/°C = 15 × 0.555556 CHU/pound/°C = 8.33 CHU/pound/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.