Chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang calo (th)/gram/°C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] sang đơn vị calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]
Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C]
calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]

Btu (IT)/pound/°C

Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°C bằng 2326.0000001596 joule/kilôgram/K.

calo (th)/gram/°C

Định nghĩa: calo (th)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/gram/°C bằng 4184 joule/kilôgram/K.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang calo (th)/gram/°C

Btu (IT)/pound/°C [Btu (IT)/pound/°C] calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C]
0.01 Btu (IT)/pound/°C 0.005559 calo (th)/gram/°C
0.10 Btu (IT)/pound/°C 0.0556 calo (th)/gram/°C
1 Btu (IT)/pound/°C 0.5559 calo (th)/gram/°C
2 Btu (IT)/pound/°C 1.11 calo (th)/gram/°C
3 Btu (IT)/pound/°C 1.67 calo (th)/gram/°C
5 Btu (IT)/pound/°C 2.78 calo (th)/gram/°C
10 Btu (IT)/pound/°C 5.56 calo (th)/gram/°C
20 Btu (IT)/pound/°C 11.12 calo (th)/gram/°C
50 Btu (IT)/pound/°C 27.80 calo (th)/gram/°C
100 Btu (IT)/pound/°C 55.59 calo (th)/gram/°C
1000 Btu (IT)/pound/°C 555.93 calo (th)/gram/°C

Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound/°C sang calo (th)/gram/°C

1 Btu (IT)/pound/°C = 0.555927 calo (th)/gram/°C

1 calo (th)/gram/°C = 1.80 Btu (IT)/pound/°C

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound/°C sang calo (th)/gram/°C:
15 Btu (IT)/pound/°C = 15 × 0.555927 calo (th)/gram/°C = 8.34 calo (th)/gram/°C

Chuyển đổi đơn vị Nhiệt dung riêng phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.