Chuyển đổi nanogray/giây sang rad/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanogray/giây [nGy/s] sang đơn vị rad/giây [rd/s, rad/s]
nanogray/giây
Định nghĩa: nanogray/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 nanogray/giây bằng 1.0e-9 gray/giây.
rad/giây
Định nghĩa: rad/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 rad/giây bằng 0.01 gray/giây.
Bảng chuyển đổi nanogray/giây sang rad/giây
| nanogray/giây [nGy/s] | rad/giây [rd/s, rad/s] |
|---|---|
| 0.01 nanogray/giây | 0.000000 rad/giây |
| 0.10 nanogray/giây | 0.000000 rad/giây |
| 1 nanogray/giây | 0.000000 rad/giây |
| 2 nanogray/giây | 0.000000 rad/giây |
| 3 nanogray/giây | 0.000000 rad/giây |
| 5 nanogray/giây | 0.000001 rad/giây |
| 10 nanogray/giây | 0.000001 rad/giây |
| 20 nanogray/giây | 0.000002 rad/giây |
| 50 nanogray/giây | 0.000005 rad/giây |
| 100 nanogray/giây | 0.000010 rad/giây |
| 1000 nanogray/giây | 0.000100 rad/giây |
Cách chuyển đổi nanogray/giây sang rad/giây
1 nanogray/giây = 0.000000 rad/giây
1 rad/giây = 10000000 nanogray/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanogray/giây sang rad/giây:
15 nanogray/giây = 15 × 0.000000 rad/giây = 0.000002 rad/giây