Chuyển đổi một/giây sang phân rã/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi một/giây [1/s] sang đơn vị phân rã/phút [disintegrations/minute]
một/giây
Định nghĩa: một/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 một/giây bằng 1 becquerel.
phân rã/phút
Định nghĩa: phân rã/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Hoạt độ phóng xạ. Khi chuyển đổi, 1 phân rã/phút bằng 0.0166666667 becquerel.
Bảng chuyển đổi một/giây sang phân rã/phút
| một/giây [1/s] | phân rã/phút [disintegrations/minute] |
|---|---|
| 0.01 một/giây | 0.6000 phân rã/phút |
| 0.10 một/giây | 6.00 phân rã/phút |
| 1 một/giây | 60.00 phân rã/phút |
| 2 một/giây | 120.00 phân rã/phút |
| 3 một/giây | 180.00 phân rã/phút |
| 5 một/giây | 300.00 phân rã/phút |
| 10 một/giây | 600.00 phân rã/phút |
| 20 một/giây | 1200 phân rã/phút |
| 50 một/giây | 3000 phân rã/phút |
| 100 một/giây | 6000 phân rã/phút |
| 1000 một/giây | 60000 phân rã/phút |
Cách chuyển đổi một/giây sang phân rã/phút
1 một/giây = 60.00 phân rã/phút
1 phân rã/phút = 0.016667 một/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 một/giây sang phân rã/phút:
15 một/giây = 15 × 60.00 phân rã/phút = 900.00 phân rã/phút