Chuyển đổi microbar sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microbar [µbar] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
microbar
Định nghĩa: microbar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 microbar bằng 0.1 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi microbar sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| microbar [µbar] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 microbar | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 microbar | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 microbar | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 microbar | 0.000002 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 microbar | 0.000003 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 microbar | 0.000005 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 microbar | 0.000010 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 microbar | 0.000021 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 microbar | 0.000052 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 microbar | 0.000104 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 microbar | 0.001044 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi microbar sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 microbar = 0.000001 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 957605 microbar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microbar sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 microbar = 15 × 0.000001 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.000016 tấn-lực (ngắn)/feet vuông