Chuyển đổi microbar sang newton/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microbar [µbar] sang đơn vị newton/mét vuông [newton/square meter]
microbar
Định nghĩa: microbar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 microbar bằng 0.1 pascal.
newton/mét vuông
Định nghĩa: newton/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 newton/mét vuông bằng 1 pascal.
Bảng chuyển đổi microbar sang newton/mét vuông
| microbar [µbar] | newton/mét vuông [newton/square meter] |
|---|---|
| 0.01 microbar | 0.001000 newton/mét vuông |
| 0.10 microbar | 0.0100 newton/mét vuông |
| 1 microbar | 0.1000 newton/mét vuông |
| 2 microbar | 0.2000 newton/mét vuông |
| 3 microbar | 0.3000 newton/mét vuông |
| 5 microbar | 0.5000 newton/mét vuông |
| 10 microbar | 1.00 newton/mét vuông |
| 20 microbar | 2.00 newton/mét vuông |
| 50 microbar | 5.00 newton/mét vuông |
| 100 microbar | 10.00 newton/mét vuông |
| 1000 microbar | 100.00 newton/mét vuông |
Cách chuyển đổi microbar sang newton/mét vuông
1 microbar = 0.100000 newton/mét vuông
1 newton/mét vuông = 10.00 microbar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microbar sang newton/mét vuông:
15 microbar = 15 × 0.100000 newton/mét vuông = 1.50 newton/mét vuông