Chuyển đổi microbar sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microbar [µbar] sang đơn vị ksi [ksi]
microbar
Định nghĩa: microbar là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 microbar bằng 0.1 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi microbar sang ksi
| microbar [µbar] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 microbar | 0.000000 ksi |
| 0.10 microbar | 0.000000 ksi |
| 1 microbar | 0.000000 ksi |
| 2 microbar | 0.000000 ksi |
| 3 microbar | 0.000000 ksi |
| 5 microbar | 0.000000 ksi |
| 10 microbar | 0.000000 ksi |
| 20 microbar | 0.000000 ksi |
| 50 microbar | 0.000001 ksi |
| 100 microbar | 0.000001 ksi |
| 1000 microbar | 0.000015 ksi |
Cách chuyển đổi microbar sang ksi
1 microbar = 0.000000 ksi
1 ksi = 68947573 microbar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microbar sang ksi:
15 microbar = 15 × 0.000000 ksi = 0.000000 ksi