Chuyển đổi pound-feet/phút sang tấn (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/phút [pound-foot/minute] sang đơn vị tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)]
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
tấn (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 tấn (làm lạnh) bằng 3516.8528420667 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/phút sang tấn (làm lạnh)
| pound-feet/phút [pound-foot/minute] | tấn (làm lạnh) [ton (refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/phút | 0.000000 tấn (làm lạnh) |
| 0.10 pound-feet/phút | 0.000001 tấn (làm lạnh) |
| 1 pound-feet/phút | 0.000006 tấn (làm lạnh) |
| 2 pound-feet/phút | 0.000013 tấn (làm lạnh) |
| 3 pound-feet/phút | 0.000019 tấn (làm lạnh) |
| 5 pound-feet/phút | 0.000032 tấn (làm lạnh) |
| 10 pound-feet/phút | 0.000064 tấn (làm lạnh) |
| 20 pound-feet/phút | 0.000129 tấn (làm lạnh) |
| 50 pound-feet/phút | 0.000321 tấn (làm lạnh) |
| 100 pound-feet/phút | 0.000643 tấn (làm lạnh) |
| 1000 pound-feet/phút | 0.006425 tấn (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi pound-feet/phút sang tấn (làm lạnh)
1 pound-feet/phút = 0.000006 tấn (làm lạnh)
1 tấn (làm lạnh) = 155634 pound-feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/phút sang tấn (làm lạnh):
15 pound-feet/phút = 15 × 0.000006 tấn (làm lạnh) = 0.000096 tấn (làm lạnh)