Chuyển đổi pound-feet/phút sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/phút [pound-foot/minute] sang đơn vị MBH [MBH]
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/phút sang MBH
| pound-feet/phút [pound-foot/minute] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/phút | 0.000001 MBH |
| 0.10 pound-feet/phút | 0.000008 MBH |
| 1 pound-feet/phút | 0.000077 MBH |
| 2 pound-feet/phút | 0.000154 MBH |
| 3 pound-feet/phút | 0.000231 MBH |
| 5 pound-feet/phút | 0.000386 MBH |
| 10 pound-feet/phút | 0.000771 MBH |
| 20 pound-feet/phút | 0.001542 MBH |
| 50 pound-feet/phút | 0.003855 MBH |
| 100 pound-feet/phút | 0.007710 MBH |
| 1000 pound-feet/phút | 0.0771 MBH |
Cách chuyển đổi pound-feet/phút sang MBH
1 pound-feet/phút = 0.000077 MBH
1 MBH = 12969 pound-feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/phút sang MBH:
15 pound-feet/phút = 15 × 0.000077 MBH = 0.001157 MBH