Chuyển đổi pound-feet/phút sang mã lực (hệ mét)
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
mã lực (hệ mét)
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) bằng 735.49875 watt.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật ngữ mã lực đã được james watt sử dụng vào cuối thế kỷ 18 để so sánh công suất của động cơ hơi nước với sức mạnh của ngựa dự thảo. Oát không phải là người đầu tiên so sánh sản lượng của ngựa với động cơ. Đầu năm 1702, Thomas savery đã tham chiếu ngựa khi mô tả công suất của động cơ. Người ta tin rằng Watt được xây dựng trên ý tưởng này và giới thiệu Thuật Ngữ mã lực, chủ yếu là trong một nỗ lực để tiếp thị động cơ hơi nước của mình. Thuật Ngữ sau đó được mở rộng để bao gồm các loại công suất đầu ra khác như các phép đo mã lực của đế quốc và hệ mét thường được sử dụng ngày nay.
Bảng chuyển đổi pound-feet/phút sang mã lực (hệ mét)
| pound-feet/phút [pound-foot/minute] | mã lực (hệ mét) [horsepower (metric)] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/phút | 0.000000 mã lực (hệ mét) |
| 0.10 pound-feet/phút | 0.000003 mã lực (hệ mét) |
| 1 pound-feet/phút | 0.000031 mã lực (hệ mét) |
| 2 pound-feet/phút | 0.000061 mã lực (hệ mét) |
| 3 pound-feet/phút | 0.000092 mã lực (hệ mét) |
| 5 pound-feet/phút | 0.000154 mã lực (hệ mét) |
| 10 pound-feet/phút | 0.000307 mã lực (hệ mét) |
| 20 pound-feet/phút | 0.000614 mã lực (hệ mét) |
| 50 pound-feet/phút | 0.001536 mã lực (hệ mét) |
| 100 pound-feet/phút | 0.003072 mã lực (hệ mét) |
| 1000 pound-feet/phút | 0.0307 mã lực (hệ mét) |
Cách chuyển đổi pound-feet/phút sang mã lực (hệ mét)
1 pound-feet/phút = 0.000031 mã lực (hệ mét)
1 mã lực (hệ mét) = 32549 pound-feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/phút sang mã lực (hệ mét):
15 pound-feet/phút = 15 × 0.000031 mã lực (hệ mét) = 0.000461 mã lực (hệ mét)