Chuyển đổi pound-feet/phút sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-feet/phút [pound-foot/minute] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi pound-feet/phút sang erg/giây
| pound-feet/phút [pound-foot/minute] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound-feet/phút | 2260 erg/giây |
| 0.10 pound-feet/phút | 22597 erg/giây |
| 1 pound-feet/phút | 225970 erg/giây |
| 2 pound-feet/phút | 451939 erg/giây |
| 3 pound-feet/phút | 677909 erg/giây |
| 5 pound-feet/phút | 1129848 erg/giây |
| 10 pound-feet/phút | 2259697 erg/giây |
| 20 pound-feet/phút | 4519393 erg/giây |
| 50 pound-feet/phút | 11298483 erg/giây |
| 100 pound-feet/phút | 22596966 erg/giây |
| 1000 pound-feet/phút | 225969658 erg/giây |
Cách chuyển đổi pound-feet/phút sang erg/giây
1 pound-feet/phút = 225970 erg/giây
1 erg/giây = 0.000004 pound-feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-feet/phút sang erg/giây:
15 pound-feet/phút = 15 × 225970 erg/giây = 3389545 erg/giây