Chuyển đổi picowatt sang microwatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi picowatt [pW] sang đơn vị microwatt [µW]
picowatt
Định nghĩa: picowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 picowatt bằng 1.0e-12 watt.
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
Bảng chuyển đổi picowatt sang microwatt
| picowatt [pW] | microwatt [µW] |
|---|---|
| 0.01 picowatt | 0.000000 microwatt |
| 0.10 picowatt | 0.000000 microwatt |
| 1 picowatt | 0.000001 microwatt |
| 2 picowatt | 0.000002 microwatt |
| 3 picowatt | 0.000003 microwatt |
| 5 picowatt | 0.000005 microwatt |
| 10 picowatt | 0.000010 microwatt |
| 20 picowatt | 0.000020 microwatt |
| 50 picowatt | 0.000050 microwatt |
| 100 picowatt | 0.000100 microwatt |
| 1000 picowatt | 0.001000 microwatt |
Cách chuyển đổi picowatt sang microwatt
1 picowatt = 0.000001 microwatt
1 microwatt = 1000000 picowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 picowatt sang microwatt:
15 picowatt = 15 × 0.000001 microwatt = 0.000015 microwatt