Chuyển đổi picowatt sang erg/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi picowatt [pW] sang đơn vị erg/giây [erg/s]
picowatt
Định nghĩa: picowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 picowatt bằng 1.0e-12 watt.
erg/giây
Định nghĩa: erg/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 erg/giây bằng 1.0e-7 watt.
Bảng chuyển đổi picowatt sang erg/giây
| picowatt [pW] | erg/giây [erg/s] |
|---|---|
| 0.01 picowatt | 0.000000 erg/giây |
| 0.10 picowatt | 0.000001 erg/giây |
| 1 picowatt | 0.000010 erg/giây |
| 2 picowatt | 0.000020 erg/giây |
| 3 picowatt | 0.000030 erg/giây |
| 5 picowatt | 0.000050 erg/giây |
| 10 picowatt | 0.000100 erg/giây |
| 20 picowatt | 0.000200 erg/giây |
| 50 picowatt | 0.000500 erg/giây |
| 100 picowatt | 0.001000 erg/giây |
| 1000 picowatt | 0.0100 erg/giây |
Cách chuyển đổi picowatt sang erg/giây
1 picowatt = 0.000010 erg/giây
1 erg/giây = 100000 picowatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 picowatt sang erg/giây:
15 picowatt = 15 × 0.000010 erg/giây = 0.000150 erg/giây