Chuyển đổi microjoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microjoule/giây [µJ/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
microjoule/giây
Định nghĩa: microjoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microjoule/giây bằng 1.0e-6 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi microjoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
| microjoule/giây [µJ/s] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 1 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 2 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 3 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 5 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 10 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 20 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (IT)/phút |
| 50 microjoule/giây | 0.000001 kilocalo (IT)/phút |
| 100 microjoule/giây | 0.000001 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 microjoule/giây | 0.000014 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi microjoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 microjoule/giây = 0.000000 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 69780000 microjoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microjoule/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 microjoule/giây = 15 × 0.000000 kilocalo (IT)/phút = 0.000000 kilocalo (IT)/phút