Chuyển đổi microjoule/giây sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microjoule/giây [µJ/s] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
microjoule/giây
Định nghĩa: microjoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microjoule/giây bằng 1.0e-6 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi microjoule/giây sang calo (th)/giây
| microjoule/giây [µJ/s] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 microjoule/giây | 0.000000 calo (th)/giây |
| 0.10 microjoule/giây | 0.000000 calo (th)/giây |
| 1 microjoule/giây | 0.000000 calo (th)/giây |
| 2 microjoule/giây | 0.000000 calo (th)/giây |
| 3 microjoule/giây | 0.000001 calo (th)/giây |
| 5 microjoule/giây | 0.000001 calo (th)/giây |
| 10 microjoule/giây | 0.000002 calo (th)/giây |
| 20 microjoule/giây | 0.000005 calo (th)/giây |
| 50 microjoule/giây | 0.000012 calo (th)/giây |
| 100 microjoule/giây | 0.000024 calo (th)/giây |
| 1000 microjoule/giây | 0.000239 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi microjoule/giây sang calo (th)/giây
1 microjoule/giây = 0.000000 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 4184000 microjoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microjoule/giây sang calo (th)/giây:
15 microjoule/giây = 15 × 0.000000 calo (th)/giây = 0.000004 calo (th)/giây