Chuyển đổi microjoule/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microjoule/giây [µJ/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
microjoule/giây
Định nghĩa: microjoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microjoule/giây bằng 1.0e-6 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi microjoule/giây sang calo (IT)/phút
| microjoule/giây [µJ/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 microjoule/giây | 0.000000 calo (IT)/phút |
| 0.10 microjoule/giây | 0.000001 calo (IT)/phút |
| 1 microjoule/giây | 0.000014 calo (IT)/phút |
| 2 microjoule/giây | 0.000029 calo (IT)/phút |
| 3 microjoule/giây | 0.000043 calo (IT)/phút |
| 5 microjoule/giây | 0.000072 calo (IT)/phút |
| 10 microjoule/giây | 0.000143 calo (IT)/phút |
| 20 microjoule/giây | 0.000287 calo (IT)/phút |
| 50 microjoule/giây | 0.000717 calo (IT)/phút |
| 100 microjoule/giây | 0.001433 calo (IT)/phút |
| 1000 microjoule/giây | 0.0143 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi microjoule/giây sang calo (IT)/phút
1 microjoule/giây = 0.000014 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 69780 microjoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microjoule/giây sang calo (IT)/phút:
15 microjoule/giây = 15 × 0.000014 calo (IT)/phút = 0.000215 calo (IT)/phút