Chuyển đổi microjoule/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microjoule/giây [µJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
microjoule/giây
Định nghĩa: microjoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microjoule/giây bằng 1.0e-6 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi microjoule/giây sang kilocalo (th)/phút
| microjoule/giây [µJ/s] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 1 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 2 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 3 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 5 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 10 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 20 microjoule/giây | 0.000000 kilocalo (th)/phút |
| 50 microjoule/giây | 0.000001 kilocalo (th)/phút |
| 100 microjoule/giây | 0.000001 kilocalo (th)/phút |
| 1000 microjoule/giây | 0.000014 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi microjoule/giây sang kilocalo (th)/phút
1 microjoule/giây = 0.000000 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 69733333 microjoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microjoule/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 microjoule/giây = 15 × 0.000000 kilocalo (th)/phút = 0.000000 kilocalo (th)/phút