Chuyển đổi pound inch vuông sang pound feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound inch vuông [lb*in^2] sang đơn vị pound feet vuông [lb*ft^2]
pound inch vuông
Định nghĩa: pound inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound inch vuông bằng 0.0002926397 mét.
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
Bảng chuyển đổi pound inch vuông sang pound feet vuông
| pound inch vuông [lb*in^2] | pound feet vuông [lb*ft^2] |
|---|---|
| 0.01 pound inch vuông | 0.000069 pound feet vuông |
| 0.10 pound inch vuông | 0.000694 pound feet vuông |
| 1 pound inch vuông | 0.006944 pound feet vuông |
| 2 pound inch vuông | 0.0139 pound feet vuông |
| 3 pound inch vuông | 0.0208 pound feet vuông |
| 5 pound inch vuông | 0.0347 pound feet vuông |
| 10 pound inch vuông | 0.0694 pound feet vuông |
| 20 pound inch vuông | 0.1389 pound feet vuông |
| 50 pound inch vuông | 0.3472 pound feet vuông |
| 100 pound inch vuông | 0.6944 pound feet vuông |
| 1000 pound inch vuông | 6.94 pound feet vuông |
Cách chuyển đổi pound inch vuông sang pound feet vuông
1 pound inch vuông = 0.006944 pound feet vuông
1 pound feet vuông = 144.00 pound inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound inch vuông sang pound feet vuông:
15 pound inch vuông = 15 × 0.006944 pound feet vuông = 0.104167 pound feet vuông