Chuyển đổi pound inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound inch vuông [lb*in^2] sang đơn vị kilôgram-lực mét giây vuông [second]
pound inch vuông
Định nghĩa: pound inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound inch vuông bằng 0.0002926397 mét.
kilôgram-lực mét giây vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực mét giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét giây vuông bằng 9.8066499998 mét.
Bảng chuyển đổi pound inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
| pound inch vuông [lb*in^2] | kilôgram-lực mét giây vuông [second] |
|---|---|
| 0.01 pound inch vuông | 0.000000 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 0.10 pound inch vuông | 0.000003 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1 pound inch vuông | 0.000030 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 2 pound inch vuông | 0.000060 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 3 pound inch vuông | 0.000090 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 5 pound inch vuông | 0.000149 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 10 pound inch vuông | 0.000298 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 20 pound inch vuông | 0.000597 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 50 pound inch vuông | 0.001492 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 100 pound inch vuông | 0.002984 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1000 pound inch vuông | 0.0298 kilôgram-lực mét giây vuông |
Cách chuyển đổi pound inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
1 pound inch vuông = 0.000030 kilôgram-lực mét giây vuông
1 kilôgram-lực mét giây vuông = 33511 pound inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound inch vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông:
15 pound inch vuông = 15 × 0.000030 kilôgram-lực mét giây vuông = 0.000448 kilôgram-lực mét giây vuông