Chuyển đổi pound inch vuông sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound inch vuông [lb*in^2] sang đơn vị mét [meter]
pound inch vuông
Định nghĩa: pound inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound inch vuông bằng 0.0002926397 mét.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound inch vuông sang mét
| pound inch vuông [lb*in^2] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound inch vuông | 0.000003 mét |
| 0.10 pound inch vuông | 0.000029 mét |
| 1 pound inch vuông | 0.000293 mét |
| 2 pound inch vuông | 0.000585 mét |
| 3 pound inch vuông | 0.000878 mét |
| 5 pound inch vuông | 0.001463 mét |
| 10 pound inch vuông | 0.002926 mét |
| 20 pound inch vuông | 0.005853 mét |
| 50 pound inch vuông | 0.0146 mét |
| 100 pound inch vuông | 0.0293 mét |
| 1000 pound inch vuông | 0.2926 mét |
Cách chuyển đổi pound inch vuông sang mét
1 pound inch vuông = 0.000293 mét
1 mét = 3417 pound inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound inch vuông sang mét:
15 pound inch vuông = 15 × 0.000293 mét = 0.004390 mét