Chuyển đổi pound feet vuông sang pound inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound feet vuông [lb*ft^2] sang đơn vị pound inch vuông [lb*in^2]
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
pound inch vuông
Định nghĩa: pound inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound inch vuông bằng 0.0002926397 mét.
Bảng chuyển đổi pound feet vuông sang pound inch vuông
| pound feet vuông [lb*ft^2] | pound inch vuông [lb*in^2] |
|---|---|
| 0.01 pound feet vuông | 1.44 pound inch vuông |
| 0.10 pound feet vuông | 14.40 pound inch vuông |
| 1 pound feet vuông | 144.00 pound inch vuông |
| 2 pound feet vuông | 288.00 pound inch vuông |
| 3 pound feet vuông | 432.00 pound inch vuông |
| 5 pound feet vuông | 720.00 pound inch vuông |
| 10 pound feet vuông | 1440 pound inch vuông |
| 20 pound feet vuông | 2880 pound inch vuông |
| 50 pound feet vuông | 7200 pound inch vuông |
| 100 pound feet vuông | 14400 pound inch vuông |
| 1000 pound feet vuông | 144000 pound inch vuông |
Cách chuyển đổi pound feet vuông sang pound inch vuông
1 pound feet vuông = 144.00 pound inch vuông
1 pound inch vuông = 0.006944 pound feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound feet vuông sang pound inch vuông:
15 pound feet vuông = 15 × 144.00 pound inch vuông = 2160 pound inch vuông