Chuyển đổi pound feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound feet vuông [lb*ft^2] sang đơn vị kilôgram-lực mét giây vuông [second]
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
kilôgram-lực mét giây vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực mét giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét giây vuông bằng 9.8066499998 mét.
Bảng chuyển đổi pound feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
| pound feet vuông [lb*ft^2] | kilôgram-lực mét giây vuông [second] |
|---|---|
| 0.01 pound feet vuông | 0.000043 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 0.10 pound feet vuông | 0.000430 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1 pound feet vuông | 0.004297 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 2 pound feet vuông | 0.008594 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 3 pound feet vuông | 0.0129 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 5 pound feet vuông | 0.0215 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 10 pound feet vuông | 0.0430 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 20 pound feet vuông | 0.0859 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 50 pound feet vuông | 0.2149 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 100 pound feet vuông | 0.4297 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1000 pound feet vuông | 4.30 kilôgram-lực mét giây vuông |
Cách chuyển đổi pound feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
1 pound feet vuông = 0.004297 kilôgram-lực mét giây vuông
1 kilôgram-lực mét giây vuông = 232.72 pound feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông:
15 pound feet vuông = 15 × 0.004297 kilôgram-lực mét giây vuông = 0.064456 kilôgram-lực mét giây vuông