Chuyển đổi pound feet vuông sang ounce inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound feet vuông [lb*ft^2] sang đơn vị ounce inch vuông [oz*in^2]
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
ounce inch vuông
Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.
Bảng chuyển đổi pound feet vuông sang ounce inch vuông
| pound feet vuông [lb*ft^2] | ounce inch vuông [oz*in^2] |
|---|---|
| 0.01 pound feet vuông | 23.04 ounce inch vuông |
| 0.10 pound feet vuông | 230.40 ounce inch vuông |
| 1 pound feet vuông | 2304 ounce inch vuông |
| 2 pound feet vuông | 4608 ounce inch vuông |
| 3 pound feet vuông | 6912 ounce inch vuông |
| 5 pound feet vuông | 11520 ounce inch vuông |
| 10 pound feet vuông | 23040 ounce inch vuông |
| 20 pound feet vuông | 46080 ounce inch vuông |
| 50 pound feet vuông | 115200 ounce inch vuông |
| 100 pound feet vuông | 230400 ounce inch vuông |
| 1000 pound feet vuông | 2303997 ounce inch vuông |
Cách chuyển đổi pound feet vuông sang ounce inch vuông
1 pound feet vuông = 2304 ounce inch vuông
1 ounce inch vuông = 0.000434 pound feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound feet vuông sang ounce inch vuông:
15 pound feet vuông = 15 × 2304 ounce inch vuông = 34560 ounce inch vuông