Chuyển đổi centimét sang pound feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị pound feet vuông [lb*ft^2]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0001 mét.
pound feet vuông
Định nghĩa: pound feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 pound feet vuông bằng 0.0421401101 mét.
Bảng chuyển đổi centimét sang pound feet vuông
| centimét [centimeter] | pound feet vuông [lb*ft^2] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000024 pound feet vuông |
| 0.10 centimét | 0.000237 pound feet vuông |
| 1 centimét | 0.002373 pound feet vuông |
| 2 centimét | 0.004746 pound feet vuông |
| 3 centimét | 0.007119 pound feet vuông |
| 5 centimét | 0.0119 pound feet vuông |
| 10 centimét | 0.0237 pound feet vuông |
| 20 centimét | 0.0475 pound feet vuông |
| 50 centimét | 0.1187 pound feet vuông |
| 100 centimét | 0.2373 pound feet vuông |
| 1000 centimét | 2.37 pound feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét sang pound feet vuông
1 centimét = 0.002373 pound feet vuông
1 pound feet vuông = 421.40 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang pound feet vuông:
15 centimét = 15 × 0.002373 pound feet vuông = 0.035596 pound feet vuông