Chuyển đổi centimét sang ounce inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị ounce inch vuông [oz*in^2]
centimét [centimeter]
ounce inch vuông [oz*in^2]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0001 mét.

ounce inch vuông

Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.

Bảng chuyển đổi centimét sang ounce inch vuông

centimét [centimeter] ounce inch vuông [oz*in^2]
0.01 centimét 0.0547 ounce inch vuông
0.10 centimét 0.5467 ounce inch vuông
1 centimét 5.47 ounce inch vuông
2 centimét 10.93 ounce inch vuông
3 centimét 16.40 ounce inch vuông
5 centimét 27.34 ounce inch vuông
10 centimét 54.67 ounce inch vuông
20 centimét 109.35 ounce inch vuông
50 centimét 273.37 ounce inch vuông
100 centimét 546.75 ounce inch vuông
1000 centimét 5467 ounce inch vuông

Cách chuyển đổi centimét sang ounce inch vuông

1 centimét = 5.47 ounce inch vuông

1 ounce inch vuông = 0.182900 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang ounce inch vuông:
15 centimét = 15 × 5.47 ounce inch vuông = 82.01 ounce inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mô men quán tính phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.