Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang poundal inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét [kgf*m] sang đơn vị poundal inch [pdl*in]
kilôgram-lực mét [kgf*m]
poundal inch [pdl*in]

kilôgram-lực mét

Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.80665 newton mét.

poundal inch

Định nghĩa: poundal inch là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men lực. Khi chuyển đổi, 1 poundal inch bằng 0.003511675 newton mét.

Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang poundal inch

kilôgram-lực mét [kgf*m] poundal inch [pdl*in]
0.01 kilôgram-lực mét 27.93 poundal inch
0.10 kilôgram-lực mét 279.26 poundal inch
1 kilôgram-lực mét 2793 poundal inch
2 kilôgram-lực mét 5585 poundal inch
3 kilôgram-lực mét 8378 poundal inch
5 kilôgram-lực mét 13963 poundal inch
10 kilôgram-lực mét 27926 poundal inch
20 kilôgram-lực mét 55852 poundal inch
50 kilôgram-lực mét 139629 poundal inch
100 kilôgram-lực mét 279258 poundal inch
1000 kilôgram-lực mét 2792585 poundal inch

Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang poundal inch

1 kilôgram-lực mét = 2793 poundal inch

1 poundal inch = 0.000358 kilôgram-lực mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang poundal inch:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 2793 poundal inch = 41889 poundal inch

Chuyển đổi đơn vị Mô men lực phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.