Chuyển đổi cực đơn vị sang megaline
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cực đơn vị [unit pole] sang đơn vị megaline [megaline]
cực đơn vị
Định nghĩa: cực đơn vị là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 cực đơn vị bằng 1.256637061436e-7 weber.
megaline
Định nghĩa: megaline là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 megaline bằng 0.01 weber.
Bảng chuyển đổi cực đơn vị sang megaline
| cực đơn vị [unit pole] | megaline [megaline] |
|---|---|
| 0.01 cực đơn vị | 0.000000 megaline |
| 0.10 cực đơn vị | 0.000001 megaline |
| 1 cực đơn vị | 0.000013 megaline |
| 2 cực đơn vị | 0.000025 megaline |
| 3 cực đơn vị | 0.000038 megaline |
| 5 cực đơn vị | 0.000063 megaline |
| 10 cực đơn vị | 0.000126 megaline |
| 20 cực đơn vị | 0.000251 megaline |
| 50 cực đơn vị | 0.000628 megaline |
| 100 cực đơn vị | 0.001257 megaline |
| 1000 cực đơn vị | 0.0126 megaline |
Cách chuyển đổi cực đơn vị sang megaline
1 cực đơn vị = 0.000013 megaline
1 megaline = 79577 cực đơn vị
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cực đơn vị sang megaline:
15 cực đơn vị = 15 × 0.000013 megaline = 0.000188 megaline