Chuyển đổi cực đơn vị sang maxwell

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cực đơn vị [unit pole] sang đơn vị maxwell [Mx]
cực đơn vị [unit pole]
maxwell [Mx]

cực đơn vị

Định nghĩa: cực đơn vị là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 cực đơn vị bằng 1.256637061436e-7 weber.

maxwell

Định nghĩa: maxwell là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell bằng 1.0e-8 weber.

Bảng chuyển đổi cực đơn vị sang maxwell

cực đơn vị [unit pole] maxwell [Mx]
0.01 cực đơn vị 0.1257 maxwell
0.10 cực đơn vị 1.26 maxwell
1 cực đơn vị 12.57 maxwell
2 cực đơn vị 25.13 maxwell
3 cực đơn vị 37.70 maxwell
5 cực đơn vị 62.83 maxwell
10 cực đơn vị 125.66 maxwell
20 cực đơn vị 251.33 maxwell
50 cực đơn vị 628.32 maxwell
100 cực đơn vị 1257 maxwell
1000 cực đơn vị 12566 maxwell

Cách chuyển đổi cực đơn vị sang maxwell

1 cực đơn vị = 12.57 maxwell

1 maxwell = 0.079577 cực đơn vị

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cực đơn vị sang maxwell:
15 cực đơn vị = 15 × 12.57 maxwell = 188.50 maxwell

Chuyển đổi đơn vị Từ thông phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.