Chuyển đổi candela/feet vuông sang stilb
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/feet vuông [candela/square foot] sang đơn vị stilb [sb]
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
stilb
Định nghĩa: stilb là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 stilb bằng 10000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/feet vuông sang stilb
| candela/feet vuông [candela/square foot] | stilb [sb] |
|---|---|
| 0.01 candela/feet vuông | 0.000011 stilb |
| 0.10 candela/feet vuông | 0.000108 stilb |
| 1 candela/feet vuông | 0.001076 stilb |
| 2 candela/feet vuông | 0.002153 stilb |
| 3 candela/feet vuông | 0.003229 stilb |
| 5 candela/feet vuông | 0.005382 stilb |
| 10 candela/feet vuông | 0.0108 stilb |
| 20 candela/feet vuông | 0.0215 stilb |
| 50 candela/feet vuông | 0.0538 stilb |
| 100 candela/feet vuông | 0.1076 stilb |
| 1000 candela/feet vuông | 1.08 stilb |
Cách chuyển đổi candela/feet vuông sang stilb
1 candela/feet vuông = 0.001076 stilb
1 stilb = 929.03 candela/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/feet vuông sang stilb:
15 candela/feet vuông = 15 × 0.001076 stilb = 0.016146 stilb