Chuyển đổi candela/feet vuông sang bril
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/feet vuông [candela/square foot] sang đơn vị bril [bril]
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
bril
Định nghĩa: bril là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 bril bằng 3.1830988618379e-8 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/feet vuông sang bril
| candela/feet vuông [candela/square foot] | bril [bril] |
|---|---|
| 0.01 candela/feet vuông | 3381582 bril |
| 0.10 candela/feet vuông | 33815822 bril |
| 1 candela/feet vuông | 338158219 bril |
| 2 candela/feet vuông | 676316438 bril |
| 3 candela/feet vuông | 1014474657 bril |
| 5 candela/feet vuông | 1690791094 bril |
| 10 candela/feet vuông | 3381582189 bril |
| 20 candela/feet vuông | 6763164378 bril |
| 50 candela/feet vuông | 16907910945 bril |
| 100 candela/feet vuông | 33815821889 bril |
| 1000 candela/feet vuông | 338158218890 bril |
Cách chuyển đổi candela/feet vuông sang bril
1 candela/feet vuông = 338158219 bril
1 bril = 0.000000 candela/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/feet vuông sang bril:
15 candela/feet vuông = 15 × 338158219 bril = 5072373283 bril