Chuyển đổi candela/feet vuông sang candela/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/feet vuông [candela/square foot] sang đơn vị candela/inch vuông [candela/square inch]
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/feet vuông sang candela/inch vuông
| candela/feet vuông [candela/square foot] | candela/inch vuông [candela/square inch] |
|---|---|
| 0.01 candela/feet vuông | 0.000069 candela/inch vuông |
| 0.10 candela/feet vuông | 0.000694 candela/inch vuông |
| 1 candela/feet vuông | 0.006944 candela/inch vuông |
| 2 candela/feet vuông | 0.0139 candela/inch vuông |
| 3 candela/feet vuông | 0.0208 candela/inch vuông |
| 5 candela/feet vuông | 0.0347 candela/inch vuông |
| 10 candela/feet vuông | 0.0694 candela/inch vuông |
| 20 candela/feet vuông | 0.1389 candela/inch vuông |
| 50 candela/feet vuông | 0.3472 candela/inch vuông |
| 100 candela/feet vuông | 0.6944 candela/inch vuông |
| 1000 candela/feet vuông | 6.94 candela/inch vuông |
Cách chuyển đổi candela/feet vuông sang candela/inch vuông
1 candela/feet vuông = 0.006944 candela/inch vuông
1 candela/inch vuông = 144.00 candela/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/feet vuông sang candela/inch vuông:
15 candela/feet vuông = 15 × 0.006944 candela/inch vuông = 0.104167 candela/inch vuông