Chuyển đổi candela/feet vuông sang lambert

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/feet vuông [candela/square foot] sang đơn vị lambert [L]
candela/feet vuông [candela/square foot]
lambert [L]

candela/feet vuông

Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.

lambert

Định nghĩa: lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 lambert bằng 3183.0988618379 candela/mét vuông.

Bảng chuyển đổi candela/feet vuông sang lambert

candela/feet vuông [candela/square foot] lambert [L]
0.01 candela/feet vuông 0.000034 lambert
0.10 candela/feet vuông 0.000338 lambert
1 candela/feet vuông 0.003382 lambert
2 candela/feet vuông 0.006763 lambert
3 candela/feet vuông 0.0101 lambert
5 candela/feet vuông 0.0169 lambert
10 candela/feet vuông 0.0338 lambert
20 candela/feet vuông 0.0676 lambert
50 candela/feet vuông 0.1691 lambert
100 candela/feet vuông 0.3382 lambert
1000 candela/feet vuông 3.38 lambert

Cách chuyển đổi candela/feet vuông sang lambert

1 candela/feet vuông = 0.003382 lambert

1 lambert = 295.72 candela/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 candela/feet vuông sang lambert:
15 candela/feet vuông = 15 × 0.003382 lambert = 0.050724 lambert

Chuyển đổi đơn vị Độ chói phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.