Chuyển đổi candela/feet vuông sang blondel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi candela/feet vuông [candela/square foot] sang đơn vị blondel [blondel]
candela/feet vuông
Định nghĩa: candela/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/feet vuông bằng 10.7639104167 candela/mét vuông.
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi candela/feet vuông sang blondel
| candela/feet vuông [candela/square foot] | blondel [blondel] |
|---|---|
| 0.01 candela/feet vuông | 0.3382 blondel |
| 0.10 candela/feet vuông | 3.38 blondel |
| 1 candela/feet vuông | 33.82 blondel |
| 2 candela/feet vuông | 67.63 blondel |
| 3 candela/feet vuông | 101.45 blondel |
| 5 candela/feet vuông | 169.08 blondel |
| 10 candela/feet vuông | 338.16 blondel |
| 20 candela/feet vuông | 676.32 blondel |
| 50 candela/feet vuông | 1691 blondel |
| 100 candela/feet vuông | 3382 blondel |
| 1000 candela/feet vuông | 33816 blondel |
Cách chuyển đổi candela/feet vuông sang blondel
1 candela/feet vuông = 33.82 blondel
1 blondel = 0.029572 candela/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 candela/feet vuông sang blondel:
15 candela/feet vuông = 15 × 33.82 blondel = 507.24 blondel